chào đón

  1. accueillir
    • Chào đón nồng nhiệt
      accueillir chaleureusement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chào đón
Hàng nghìn người dân đứng hai bên đường để chào đón đoàn vận động viên.